church building

Học thuật
Thân thiện
church building

The family attends a service at the church building on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thờ: Một tòa nhà được xây dựng sử dụng cho việc thờ phụng công cộng, đặc biệt trong Đốc giáo. Đây một công trình kiến trúc cụ thể, khác với khái niệm "church" chỉ cộng đồng tín hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church building in the village square is over 300 years old. (Tòa nhà thờ quảng trường làng đã hơn 300 năm tuổi.)
    • They are raising funds to restore the historic church building. (Họ đang gây quỹ để trùng tu tòa nhà thờ lịch sử.)
    • The church building was damaged in the storm. (Tòa nhà thờ đã bị hư hại trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "church building" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, lịch sử, hoặc pháp để phân biệt rõ ràng công trình kiến trúc với giáo hội (tổ chức) hoặc buổi lễ.
    • The deed specifies that this land is for a church building only. (Văn bản chuyển nhượng quy định mảnh đất này chỉ được dùng để xây dựng nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Church (n): Có thể chỉ nhà thờ (công trình), giáo hội (tổ chức), hoặc buổi lễ. "Church building" một nghĩa cụ thể hơn của "church".
  • Cathedral (n): Nhà thờ chính tòa, thường nhà thờ lớn quan trọng của một giáo phận.
  • Chapel (n): Nhà nguyện, một không gian thờ cúng nhỏ hơn, có thể nằm trong một tổ hợp lớn hơn như trường học, bệnh viện, hoặc riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Place of worship: Nơi thờ phụng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đền, chùa, thánh đường Hồi giáo...).
  • House of God: Nhà của Chúa (cách nói trang trọng, tính tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "church building" một cách cố định. Các thành ngữ thường dùng từ "church" đơn lẻ, dụ: "as poor as a church mouse" - nghèo rớt mồng tơi).
church building

The family attends a service at the church building on Sunday morning.

Noun
  1. nhà thờ

Từ đồng nghĩa